Bạn đang tìm hiểu về các ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Sự phát triển của thị trường tài chính đã chào đón nhiều tên tuổi lớn trên thế giới, mang đến thêm lựa chọn cho người dùng. Hiện nay, Việt Nam có 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài và 2 ngân hàng liên doanh đang hoạt động chính thức. Sự hiện diện của các tổ chức tín dụng này không chỉ góp phần tăng cường tính cạnh tranh trong ngành mà còn thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ và nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng. Hãy cùng Vay Nhanh Online tìm hiểu chi tiết danh sách, đặc điểm và quy định pháp lý liên quan đến các ngân hàng này trong bài viết dưới đây.
Tổng quan về ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam
Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, ngân hàng nước ngoài được phép hoạt động tại thị trường nước ta dưới ba hình thức chính:

- Ngân hàng 100% vốn nước ngoài: Là ngân hàng được thành lập tại Việt Nam với 100% vốn điều lệ thuộc sở hữu của một ngân hàng nước ngoài.
- Ngân hàng liên doanh: Là ngân hàng được thành lập bằng vốn góp của bên Việt Nam (gồm một hoặc nhiều ngân hàng Việt Nam) và bên nước ngoài (gồm một hoặc nhiều ngân hàng nước ngoài).
- Chi nhánh ngân hàng nước ngoài: Là đơn vị phụ thuộc của một ngân hàng nước ngoài, không có tư cách pháp nhân riêng và hoạt động theo giấy phép của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Kể từ khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thị trường tài chính đã mở cửa mạnh mẽ hơn. Tháng 4/2007 là cột mốc quan trọng, cho phép các ngân hàng 100% vốn nước ngoài được thành lập. HSBC chính là đơn vị tiên phong khi thành lập ngân hàng con vào năm 2009. Sự tham gia của các định chế tài chính quốc tế này đã tạo ra một cú hích lớn, thúc đẩy quá trình hiện đại hóa hệ thống ngân hàng, thu hút nguồn vốn đầu tư nước ngoài và tạo động lực cải cách cho các ngân hàng nội địa.
Danh sách 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam
Theo thống kê cập nhật từ Ngân hàng Nhà nước, Việt Nam hiện có 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài đang hoạt động hợp pháp. Đây đều là những thành viên của các tập đoàn tài chính lớn trên thế giới, với quy mô vốn điều lệ đáng kể, dao động từ 3.000 tỷ đến 8.000 tỷ đồng.

Ngân hàng UOB Việt Nam
- Vốn điều lệ: 8.000 tỷ đồng.
- Thông tin: Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank (UOB) Việt Nam hiện là ngân hàng nước ngoài có vốn điều lệ lớn nhất. UOB có mặt tại Việt Nam từ năm 1993 dưới dạng văn phòng đại diện. Đến năm 2018, UOB chính thức hoạt động như một ngân hàng con 100% vốn nước ngoài. UOB là thành viên của Tập đoàn UOB, một trong những ngân hàng hàng đầu châu Á có trụ sở tại Singapore.
Ngân hàng Woori Việt Nam
- Vốn điều lệ: 7.700 tỷ đồng.
- Thông tin: Đứng thứ hai về quy mô vốn là Ngân hàng TNHH MTV Woori Việt Nam. Dù là một cái tên khá mới, được Ngân hàng Nhà nước cấp phép thành lập vào năm 2016, Woori Bank đã nhanh chóng khẳng định vị thế của mình trên thị trường.
Ngân hàng HSBC Việt Nam
- Vốn điều lệ: 7.528 tỷ đồng.
- Thông tin: HSBC có một lịch sử hoạt động lâu đời và đầy biến động tại Việt Nam, bắt đầu từ năm 1870. Sau khi quay trở lại vào năm 1995, HSBC đã trở thành ngân hàng nước ngoài đầu tiên được cấp phép thành lập ngân hàng con 100% vốn nước ngoài vào năm 2009.
Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam
- Vốn điều lệ: 6.954,9 tỷ đồng.
- Thông tin: Tương tự HSBC, Standard Chartered cũng có mặt tại Việt Nam từ rất sớm (năm 1904). Ngân hàng được cấp phép thành lập ngân hàng con vào năm 2009. Standard Chartered nổi bật nhờ sự kết hợp giữa kinh nghiệm quốc tế sâu rộng và sự am hiểu thị trường địa phương.
Ngân hàng Public Bank Việt Nam
- Vốn điều lệ: 6.000 tỷ đồng.
- Thông tin: Đây là ngân hàng con của Public Bank Berhad (Malaysia). Bắt đầu hoạt động từ năm 1992, Public Bank Việt Nam đã mở rộng mạng lưới gần 30 chi nhánh trên cả nước. Năm 2024, ngân hàng ghi nhận lợi nhuận sau thuế đạt 249 tỷ đồng, một con số ấn tượng.
Ngân hàng Shinhan Việt Nam
- Vốn điều lệ: 5.709,9 tỷ đồng.
- Thông tin: Là thành viên của Tập đoàn Tài chính Shinhan (Hàn Quốc), Shinhan Bank có mặt tại Việt Nam từ năm 1993. Ngân hàng này đã phát triển mạng lưới mạnh mẽ với hàng chục điểm giao dịch trên toàn quốc, cung cấp đa dạng dịch vụ tài chính cho cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm tài chính tiêu dùng, việc tìm hiểu thẻ tín dụng và các ưu đãi từ Shinhan là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Ngân hàng ANZ Việt Nam
- Vốn điều lệ: 4.511,9 tỷ đồng.
- Thông tin: ANZ mang đến kinh nghiệm hoạt động phong phú từ thị trường Úc và khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Dù đã bán lại mảng bán lẻ cho Shinhan Bank, ANZ vẫn tập trung mạnh vào khối khách hàng doanh nghiệp và các dịch vụ tài chính quốc tế.
Ngân hàng CIMB Việt Nam
- Vốn điều lệ: 3.698,2 tỷ đồng.
- Thông tin: CIMB (Malaysia) chính thức hoạt động tại Việt Nam từ năm 2016. Là một trong những ngân hàng hàng đầu khu vực ASEAN, CIMB tập trung vào các giải pháp ngân hàng số hiện đại, mang lại sự tiện lợi cho người dùng.
Ngân hàng Hong Leong Việt Nam
- Vốn điều lệ: 3.000 tỷ đồng.
- Thông tin: Là thành viên của tập đoàn Hong Leong Financial Group từ Malaysia, Hong Leong Việt Nam dù có quy mô vốn nhỏ nhất trong danh sách nhưng vẫn duy trì hoạt động ổn định, tập trung vào các phân khúc khách hàng mục tiêu.
Hai ngân hàng liên doanh tại Việt Nam
Ngoài các ngân hàng 100% vốn nước ngoài, thị trường còn có sự góp mặt của hai ngân hàng liên doanh, là sự kết hợp giữa các định chế tài chính trong và ngoài nước.

Ngân hàng Indovina Bank (IVB)
Ngân hàng TNHH Indovina (IVB) là ngân hàng liên doanh đầu tiên tại Việt Nam, ra đời vào ngày 21/11/1990. Đây là kết quả của sự hợp tác giữa VietinBank và Cathay United Bank của Đài Loan, mỗi bên góp 50% vốn. Vốn điều lệ hiện tại của IVB là 3.377 tỷ đồng. Kết thúc năm 2024, IVB đạt lợi nhuận sau thuế 738 tỷ đồng, cho thấy hiệu quả hoạt động bền vững.
Ngân hàng Việt Nga (VRB)
Ngân hàng Liên doanh Việt Nga (VRB) được thành lập vào ngày 19/11/2006, là sự hợp tác giữa BIDV (Việt Nam) và VTB (Nga), mỗi bên cũng góp 50% vốn. Với vốn điều lệ 168,5 triệu USD, VRB đóng vai trò là cầu nối tài chính quan trọng, thúc đẩy hợp tác kinh tế – thương mại giữa hai quốc gia.
Đặc điểm hoạt động của ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam
Các ngân hàng nước ngoài mang đến một “luồng gió mới” với phong cách hoạt động khác biệt so với các ngân hàng nội địa.
Thận trọng trong hoạt động cho vay
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất là sự thận trọng. Thay vì chạy đua tăng trưởng tín dụng, các ngân hàng này tập trung vào việc kiểm soát chặt chẽ chất lượng tài sản. Họ duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức rất thấp. Ví dụ, tại thời điểm cuối năm 2016, tổng nợ xấu của ANZ chỉ chiếm 1,09% trên tổng dư nợ. Nguyên tắc quản trị rủi ro luôn được đặt lên hàng đầu.
Tập trung vào dịch vụ bán lẻ và ngân hàng doanh nghiệp
Với kinh nghiệm quốc tế, các ngân hàng nước ngoài có thế mạnh vượt trội trong mảng dịch vụ. Thu nhập từ phí dịch vụ (ngân hàng bán lẻ, thanh toán quốc tế, tư vấn tài chính) thường chiếm tới 70-80% tổng lợi nhuận. Ngược lại, thu nhập từ hoạt động tín dụng chỉ chiếm một phần nhỏ (10-15%). Họ cũng là lựa chọn hàng đầu của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) nhờ nguồn vốn ngoại tệ dồi dào và giá rẻ.
Ứng dụng công nghệ và quản trị hiện đại
Các ngân hàng này được thừa hưởng hệ thống quản trị chuyên nghiệp và công nghệ hiện đại từ ngân hàng mẹ. Đội ngũ nhân sự được đào tạo bài bản, kết hợp giữa các chuyên gia nước ngoài giàu kinh nghiệm và nhân sự địa phương tài năng. Điều này giúp họ cung cấp các sản phẩm, dịch vụ số hóa vượt trội và duy trì hoạt động ổn định, an toàn.
Lợi ích của ngân hàng nước ngoài đối với thị trường Việt Nam
Sự có mặt của các ngân hàng quốc tế không chỉ mang lại lợi ích cho người tiêu dùng mà còn tác động tích cực đến toàn bộ nền kinh tế.

Tăng cường cạnh tranh và hiệu quả hoạt động
Sự hiện diện của ngân hàng nước ngoài làm tăng áp lực cạnh tranh, buộc các ngân hàng thương mại trong nước phải tự cải thiện để nâng cao hiệu quả. Người dùng là đối tượng hưởng lợi trực tiếp thông qua lãi suất cạnh tranh hơn và chất lượng dịch vụ tốt hơn.
Chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản trị
Các ngân hàng nước ngoài đóng vai trò như một kênh chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản trị và mô hình kinh doanh hiện đại. Các ngân hàng nội địa có cơ hội học hỏi, từ đó nâng cao năng suất lao động và cải thiện năng lực quản trị rủi ro.
Thu hút vốn đầu tư và thúc đẩy hội nhập quốc tế
Sự hiện diện của các định chế tài chính quốc tế giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi để thu hút dòng vốn đầu tư vào Việt Nam. Họ cũng là cầu nối quan trọng cho các hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế.
Quy định pháp lý về ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam
Hoạt động của các ngân hàng nước ngoài được điều chỉnh nghiêm ngặt bởi pháp luật Việt Nam, chủ yếu là Luật Các tổ chức tín dụng và các Nghị định liên quan.

Điều kiện thành lập ngân hàng 100% vốn nước ngoài
Để được cấp phép, ngân hàng mẹ ở nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện khắt khe như:
- Có tổng tài sản tối thiểu tương đương 20 tỷ đô la Mỹ vào cuối năm trước thời điểm nộp hồ sơ.
- Tuân thủ các quy định về vốn pháp định, năng lực tài chính và uy tín trên thị trường quốc tế.
- Được cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại đánh giá cao về khả năng đảm bảo an toàn vốn.
Hoạt động và giám sát
Mọi hoạt động của ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam đều chịu sự giám sát chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước. Điều này nhằm đảm bảo an toàn hệ thống và bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền. Trong những trường hợp cần thiết, Ngân hàng Nhà nước có quyền yêu cầu phong tỏa vốn và tài sản của chi nhánh ngân hàng nước ngoài để xử lý các vấn đề phát sinh.
So sánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng nội địa
Để có cái nhìn rõ hơn, chúng ta có thể so sánh hai khối ngân hàng này qua một vài tiêu chí chính. Trong khi các ngân hàng nước ngoài có thế mạnh về vốn và công nghệ, thì các ngân hàng nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần nội địa lại có lợi thế về mạng lưới và sự am hiểu khách hàng đại chúng.
| Tiêu chí | Ngân hàng nước ngoài | Ngân hàng nội địa |
|---|---|---|
| Nguồn vốn | Vốn ngoại tệ dồi dào, lãi suất thấp | Chủ yếu huy động trong nước |
| Chiến lược cho vay | Thận trọng, kiểm soát chặt | Tăng trưởng tín dụng mạnh |
| Tỷ lệ nợ xấu | Thấp (thường dưới 2%) | Cao hơn |
| Thu nhập chính | Dịch vụ (70-80%) | Tín dụng chiếm tỷ trọng lớn |
| Đối tượng khách hàng | Doanh nghiệp nước ngoài, khách hàng cao cấp | Đa dạng, tập trung thị trường đại chúng |
| Công nghệ | Hiện đại, chuẩn quốc tế | Đang trong quá trình nâng cấp |
| Mạng lưới | Hạn chế, tập trung ở thành phố lớn | Rộng khắp cả nước |
Kết luận
Sự hiện diện của các ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam đã và đang góp phần làm đa dạng hóa và nâng cao sức cạnh tranh cho toàn bộ hệ thống tài chính. Với thế mạnh về vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị quốc tế, họ không chỉ mang đến các sản phẩm dịch vụ chất lượng cao mà còn là động lực thúc đẩy các ngân hàng nội địa không ngừng cải tiến.
Việc hiểu rõ đặc điểm của từng khối ngân hàng sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn tài chính phù hợp và an toàn nhất cho bản thân và gia đình. Tại Vay Nhanh Online, chúng tôi luôn nỗ lực cung cấp những thông tin tài chính chính xác và minh bạch để đồng hành cùng bạn trên con đường tài chính vững vàng.

Bài viết liên quan
Cách Gia Hạn Khoản Vay CayVang – Hướng Dẫn Chi Tiết
Gia hạn khoản vay CayVang là giải pháp hữu ích khi bạn chưa có khả [...]
Th11
Sang Ngang Thẻ Tín Dụng Là Gì? Điều Kiện Và Hồ Sơ Tại Ngân Hàng 2023
Sang ngang thẻ tín dụng có thể là định nghĩa còn khá mới mẻ đối [...]
Th10
Nợ F88 bao lâu thì bị thu xe? Quy trình và cách xử lý
Khi vay tiền tại F88 để mua xe, nhiều người không khỏi lo lắng về [...]
Th11